wheat flour
/wit flaʊər/Danh từ
- Bột làm từ lúa mì.Flour made from wheat.Near-synonyms: wheatmeal (broadly synonymous), wheat starchTừ gần đồng nghĩa: bột mì (đồng nghĩa rộng rãi), tinh bột lúa mì
- (Tiêu chuẩn nhận dạng của Hoa Kỳ) từ đồng nghĩa chính xác của bột mì(US standards of identity) exact synonym of flour
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wheat flour” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish